Bản dịch của từ Noteworthy towing trong tiếng Việt

Noteworthy towing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noteworthy towing(Noun)

nˈəʊtwɜːði tˈəʊɪŋ
ˈnoʊtˌwɝði ˈtoʊɪŋ
01

Hành động kéo hoặc lôi một cái gì đó đằng sau xe hoặc một vật khác

Pulling or dragging something behind a vehicle or another object.

拖拽或拉动某物,跟在交通工具或其他物体后面。

Ví dụ
02

Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kéo một thứ gì đó như tàu chở hàng hoặc thuyền

This is a device or tool used to tow something, like a trailer or a boat.

Đây là thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kéo một vật gì đó như một chiếc rơ moóc hoặc một chiếc thuyền.

Ví dụ
03

Dịch vụ cứu hộ xe bị hỏng, bao gồm việc vận chuyển xe đến cửa hàng sửa chữa.

Support services for broken-down vehicles, including towing the car to a repair shop.

这是为出现故障的车辆提供的服务,包括将车辆送往维修厂进行修理。

Ví dụ