ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Noteworthy towing
Hành động kéo hoặc lôi một thứ gì đó đằng sau xe hoặc một vật thể khác
Pulling or dragging something along with a vehicle or another object.
拉或拖某物,追随着另一辆车或物体的动作。
Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kéo theo thứ gì đó như rơ moóc hoặc thuyền
A device or tool used to tow something, like a trailer or a boat.
Đây là thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kéo một vật gì đó, như là rơ moóc hoặc tàu thuyền.
Dịch vụ vận chuyển xe hỏng đến trung tâm sửa chữa.
Assistance services for vehicles that are broken down, including towing them to the repair shop.
车辆故障救援服务,包括将损坏车辆拖运到修理厂进行维修。