Bản dịch của từ Notify party trong tiếng Việt
Notify party
Noun [U/C]

Notify party(Noun)
nˈoʊtəfˌaɪ pˈɑɹti
nˈoʊtəfˌaɪ pˈɑɹti
01
Trong các bối cảnh pháp lý, nó ám chỉ một cá nhân hoặc nhóm cần phải được thông báo về các hành động, thay đổi hoặc sự kiện nhất định.
In legal contexts, it refers to an individual or group that must be notified about specific actions, changes, or events.
在法律场合中,它指的是必须被告知某些行动、变更或事件的个人或团体。
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong các giao dịch kinh doanh, nó đề cập đến bên sẽ nhận được thông báo về những cập nhật hoặc yêu cầu liên quan đến thỏa thuận hoặc hợp đồng.
In business transactions, it indicates that the parties will be notified of any updates or requests related to an agreement or contract.
在商务交易中,通常指需要被通知有关协议或合同的任何变更或要求的一方。
Ví dụ
