Bản dịch của từ Notional ultrasound trong tiếng Việt

Notional ultrasound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notional ultrasound(Noun)

nˈəʊʃənəl ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˈnoʊʃənəɫ ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Một khái niệm hoặc ý tưởng chỉ tồn tại trên lý thuyết hoặc như một gợi ý chứ không phải được thực hiện trong thực tế.

A concept or idea that exists only in theory or as a suggestion rather than in practice

只存在于理论或建议中,而非实际操作的概念或想法

Ví dụ
02

Trong ngành kinh tế, thuật ngữ này đề cập đến khuôn khổ lý thuyết làm nền tảng cho một mô hình hoặc chính sách cụ thể.

In economics it refers to the theoretical framework that underlies a specific model or policy

在经济学中,这指的是支撑特定模型或政策的理论基础。

Ví dụ
03

Các thông số lý thuyết được xem xét trong bối cảnh của sự lựa chọn hoặc niềm tin của một người.

Theoretical specifications that are considered in the context of ones choices or beliefs

这些理论参数是在个人选择或信念的背景下加以考虑的。

Ví dụ