Bản dịch của từ Nsfw trong tiếng Việt

Nsfw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nsfw(Noun)

ˌɛnˌɛsˌɛfˈuː
ˈɛnˈsiˈfu
01

Nội dung hoặc tài liệu không phù hợp để xem nơi công cộng, thường mang tính chất tình dục hoặc dành cho người lớn.

Content or materials that are inappropriate for the workplace are often of a sexual nature or intended for adults.

此类内容或材料通常包含性暗示或成人内容,不适合在工作场所浏览。

Ví dụ
02

Tiếng lóng trực tuyến dùng để chỉ rằng nội dung được thể hiện có thể không phù hợp để xem tại nơi làm việc.

The online term is used to indicate that the content presented may not be suitable for viewing at work.

在线术语用来说明所显示的内容可能不适合在工作场合观看。

Ví dụ
03

Đây là một tiêu đề cảnh báo được sử dụng để cảnh báo về nội dung có thể không phù hợp.

A warning label is used to mark content that may be inappropriate.

这个标签用于标示可能不适宜的内容。

Ví dụ