Bản dịch của từ Nsfw trong tiếng Việt
Nsfw
Noun [U/C]

Nsfw(Noun)
ˌɛnˌɛsˌɛfˈuː
ˈɛnˈsiˈfu
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là một tiêu đề cảnh báo được sử dụng để cảnh báo về nội dung có thể không phù hợp.
A warning label is used to mark content that may be inappropriate.
这个标签用于标示可能不适宜的内容。
Ví dụ
