Bản dịch của từ Nullity trong tiếng Việt
Nullity

Nullity (Noun)
Một điều không quan trọng hoặc có giá trị.
A thing of no importance or worth.
The nullity of the outdated social norms is evident.
Sự vô nghĩa của các quy chuẩn xã hội lỗi thời rõ ràng.
She realized the nullity of the gossip spreading in society.
Cô nhận ra sự vô nghĩa của những lời đồn lan truyền trong xã hội.
The nullity of his promises left the community disappointed.
Sự vô nghĩa của những lời hứa của anh ấy khiến cộng đồng thất vọng.
The nullity of the contract was due to lack of signatures.
Sự vô hiệu của hợp đồng là do thiếu chữ ký.
The court declared the nullity of the marriage certificate.
Tòa án tuyên bố sự vô hiệu của giấy chứng nhận hôn nhân.
The nullity of the agreement was evident from the missing clauses.
Sự vô hiệu của thỏa thuận rõ ràng từ các điều khoản thiếu.
Họ từ
Thuật ngữ "nullity" được định nghĩa là tình trạng không có giá trị pháp lý hoặc bất hợp lệ trong các giao dịch hoặc tài liệu. Trong ngữ cảnh pháp lý, "nullity" chỉ ra rằng một hành động hoặc điều khoản nào đó không có hiệu lực. Từ này thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; "nullity" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm tiết thứ hai có thể được nhấn mạnh hơn.
Từ "nullity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nullitas", nghĩa là "không có gì" hoặc "sự hủy diệt". Từ này kết hợp từ "nullus", có nghĩa là "không", với hậu tố "-itas", diễn tả đặc tính. Trong lĩnh vực pháp lý, "nullity" chỉ sự không hợp lệ của một hành động hay quyết định, dẫn đến việc nó không có hiệu lực pháp lý. Sự phát triển ngữ nghĩa này liên quan chặt chẽ đến khái niệm về sự trống rỗng và thiếu hiệu lực trong pháp luật.
Từ "nullity" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và toán học. Trong IELTS Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên sâu về luật hoặc các chủ đề liên quan đến độ chính xác trong toán học. Trong Writing và Speaking, "nullity" thường được đề cập khi thảo luận về các khái niệm trừu tượng hoặc tính không có giá trị. Từ này thường được sử dụng trong môi trường học thuật và pháp lý để mô tả tình trạng không có giá trị hoặc sự không tồn tại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp