Bản dịch của từ Nursery schools trong tiếng Việt

Nursery schools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nursery schools(Noun)

nˈɜːsəri skˈuːlz
ˈnɝsɝi ˈskuɫz
01

Nơi trẻ em được chăm sóc trong ngày trong khi cha mẹ đi làm.

A place where children are cared for all day long while their parents go to work.

这是一个白天照看孩子的地方,父母在工作时可以安心将孩子交给这里照料。

Ví dụ
02

Một trường học dành cho trẻ nhỏ từ khoảng ba đến năm tuổi, nơi các bé nhận được giáo dục và chăm sóc trẻ nhỏ giai đoạn đầu.

A preschool for young children, usually aged three to five, where kids receive education and care during their early years.

这所幼儿园一般招收三到五岁的孩子,为他们提供早期教育和照料,帮助他们度过人生的起步阶段。

Ví dụ
03

Một tổ chức giúp trẻ em chuẩn bị vào lớp mẫu giáo trước khi đủ lớn để vào tiểu học

An educational facility for children before they reach the age of attending elementary school.

一种为儿童提供学前教育的机构

Ví dụ