Bản dịch của từ Observing trends trong tiếng Việt
Observing trends
Phrase

Observing trends(Phrase)
ɒbzˈɜːvɪŋ trˈɛndz
ˈɑbˈzɝvɪŋ ˈtrɛndz
01
Để nghiên cứu các mô hình trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, công nghệ hoặc hành vi xã hội.
To study patterns in various fields such as economics technology or social behavior
Ví dụ
Ví dụ
