Bản dịch của từ Occupational therapy trong tiếng Việt
Occupational therapy

Occupational therapy(Noun)
Một hình thức trị liệu giúp cá nhân đạt được sự độc lập trong mọi khía cạnh của cuộc sống thông qua việc tham gia các hoạt động có mục đích.
This is a form of therapy that helps individuals achieve independence in all areas of life by engaging in purposeful activities.
通过有目的的活动帮助个体在生活的各个方面实现独立的一种治疗方式。
Các can thiệp điều trị nhằm nâng cao sức khỏe thể chất, xã hội và tinh thần cho từng cá nhân.
Therapeutic interventions aim to improve an individual's physical, social, and emotional well-being.
干预治疗旨在改善个人的身体、社会和情感健康。
Một phương pháp phục hồi chức năng nhấn mạnh vào việc giúp mọi người tham gia vào các hoạt động hàng ngày.
This is a method of rehabilitation focused on helping people participate in daily activities.
这是一种康复方法,侧重于帮助人们重新融入日常生活中的各种活动。
