Bản dịch của từ Ocean stream trong tiếng Việt
Ocean stream
Noun [U/C]

Ocean stream(Noun)
ˈəʊʃən strˈiːm
ˈoʊʃən ˈstrim
01
Một dòng chảy liên tục của nước trong đại dương bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như gió và nhiệt độ.
A continuous flow of water within the ocean influenced by various factors such as wind and temperature
Ví dụ
Ví dụ
