Bản dịch của từ Off-market status trong tiếng Việt

Off-market status

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-market status(Phrase)

ˈɒfmˌɑːkɪt stˈeɪtəs
ˈɔfˈmɑrkɪt ˈsteɪtəs
01

Một dấu hiệu cho thấy một bất động sản không đang được rao bán tích cực.

An indication that a property is not actively listed for sale

Ví dụ
02

Một trạng thái được sử dụng trong bất động sản để chỉ ra rằng một tài sản không có sẵn cho các khách hàng tiềm năng.

A status used in real estate to denote that a property is unavailable for potential buyers

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó một tài sản hiện không được chào bán trên thị trường.

A condition in which a property is not currently for sale on the open market

Ví dụ