Bản dịch của từ Offensive method trong tiếng Việt

Offensive method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offensive method(Noun)

əfˈɛnsɪv mˈɛθɒd
əˈfɛnsɪv ˈmɛθəd
01

Một kỹ thuật hoặc phương pháp được coi là xúc phạm hoặc khiêu khích.

A technique or approach that is viewed as insulting or provocative

Ví dụ
02

Một cách làm điều gì đó vi phạm hoặc xúc phạm đến các chuẩn mực xã hội.

A way of doing something that offends or violates social norms

Ví dụ
03

Một phương pháp gây khó chịu hoặc tức giận do tính chất hung hãn của nó.

A method that causes displeasure or anger due to its aggressive nature

Ví dụ