Bản dịch của từ Offering therapy trong tiếng Việt

Offering therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offering therapy(Noun)

ˈɒfərɪŋ θˈɛrəpi
ˈɔfɝɪŋ ˈθɛrəpi
01

Một hành động tôn giáo hoặc nghi lễ để dâng hiến một lễ vật hoặc quà tặng

A religious or ceremonial act of presenting a sacrifice or gift

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc gợi ý, đặc biệt là trong bối cảnh chính thức.

A proposal or suggestion especially in a formal context

Ví dụ
03

Hành động trao tặng hoặc trình bày một điều gì đó như một món quà hoặc lời đề nghị.

The act of giving or presenting something as an offer or gift

Ví dụ