Bản dịch của từ Official church trong tiếng Việt
Official church
Noun [U/C]

Official church(Noun)
əfˈɪʃəl tʃˈɜːtʃ
əˈfɪʃəɫ ˈtʃɝtʃ
Ví dụ
02
Một tổ chức các linh mục thuộc về một truyền thống cụ thể.
An organized body of clergy within a particular tradition
Ví dụ
