Bản dịch của từ Offshore trong tiếng Việt
Offshore

Offshore(Adjective)
Được đặt, lập hoặc đăng ký ở nước ngoài (ngoài lãnh thổ quốc gia) để tận dụng thuế thấp hơn, chi phí rẻ hơn hoặc quy định ít nghiêm ngặt hơn.
Made situated or registered abroad especially in order to take advantage of lower taxes or costs or less stringent regulation.
在国外注册以享受更低税率或成本
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Offshore(Verb)
Di chuyển một số quy trình, dịch vụ hoặc hoạt động của công ty sang nước khác (thường là sang nước ngoài) để giảm chi phí hoặc tận dụng lợi thế khác.
Move some of a companys processes or services overseas.
将公司的一些流程或服务转移到海外。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "offshore" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, hoạt động kinh tế hay sản xuất diễn ra ngoài bờ biển hoặc ngoài lãnh thổ một quốc gia, đặc biệt liên quan đến ngành công nghiệp dầu khí, đánh bắt thủy sản và dịch vụ tài chính. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, "offshore" thường được sử dụng để mô tả các tài khoản và công ty được thành lập tại các quốc gia có quy định thuế thấp.
Từ "offshore" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ các thành phần "off" và "shore". "Off" có nguồn từ tiếng Đức cổ biểu thị sự tách biệt, trong khi "shore" có nguồn gốc từ tiếng Latinh “litus”, nghĩa là bờ biển. Ra đời vào thế kỷ 19, "offshore" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra xa bờ, như khai thác tài nguyên hoặc tài chính, và hiện nay mang ý nghĩa sâu rộng trong lĩnh vực thương mại và đầu tư quốc tế.
Từ "offshore" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh của bài viết và bài nói. Trong phần viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về kinh tế, thương mại quốc tế hoặc môi trường. Trong phần nói, nó có thể liên quan đến đời sống công việc hoặc du lịch. Ngoài ra, "offshore" cũng phổ biến trong các lĩnh vực như dầu mỏ, năng lượng tái tạo và dịch vụ tài chính, thường để chỉ các hoạt động diễn ra ngoài bờ biển hoặc trong các khu vực pháp lý khác.
Từ "offshore" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, hoạt động kinh tế hay sản xuất diễn ra ngoài bờ biển hoặc ngoài lãnh thổ một quốc gia, đặc biệt liên quan đến ngành công nghiệp dầu khí, đánh bắt thủy sản và dịch vụ tài chính. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, "offshore" thường được sử dụng để mô tả các tài khoản và công ty được thành lập tại các quốc gia có quy định thuế thấp.
Từ "offshore" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ các thành phần "off" và "shore". "Off" có nguồn từ tiếng Đức cổ biểu thị sự tách biệt, trong khi "shore" có nguồn gốc từ tiếng Latinh “litus”, nghĩa là bờ biển. Ra đời vào thế kỷ 19, "offshore" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra xa bờ, như khai thác tài nguyên hoặc tài chính, và hiện nay mang ý nghĩa sâu rộng trong lĩnh vực thương mại và đầu tư quốc tế.
Từ "offshore" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh của bài viết và bài nói. Trong phần viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về kinh tế, thương mại quốc tế hoặc môi trường. Trong phần nói, nó có thể liên quan đến đời sống công việc hoặc du lịch. Ngoài ra, "offshore" cũng phổ biến trong các lĩnh vực như dầu mỏ, năng lượng tái tạo và dịch vụ tài chính, thường để chỉ các hoạt động diễn ra ngoài bờ biển hoặc trong các khu vực pháp lý khác.
