Bản dịch của từ Offshore trong tiếng Việt
Offshore

Offshore (Adjective)
Được đặt, lập hoặc đăng ký ở nước ngoài (ngoài lãnh thổ quốc gia) để tận dụng thuế thấp hơn, chi phí rẻ hơn hoặc quy định ít nghiêm ngặt hơn.
Made situated or registered abroad especially in order to take advantage of lower taxes or costs or less stringent regulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Offshore (Verb)
Di chuyển một số quy trình, dịch vụ hoặc hoạt động của công ty sang nước khác (thường là sang nước ngoài) để giảm chi phí hoặc tận dụng lợi thế khác.
Move some of a companys processes or services overseas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "offshore" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, hoạt động kinh tế hay sản xuất diễn ra ngoài bờ biển hoặc ngoài lãnh thổ một quốc gia, đặc biệt liên quan đến ngành công nghiệp dầu khí, đánh bắt thủy sản và dịch vụ tài chính. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, "offshore" thường được sử dụng để mô tả các tài khoản và công ty được thành lập tại các quốc gia có quy định thuế thấp.
Từ "offshore" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, hoạt động kinh tế hay sản xuất diễn ra ngoài bờ biển hoặc ngoài lãnh thổ một quốc gia, đặc biệt liên quan đến ngành công nghiệp dầu khí, đánh bắt thủy sản và dịch vụ tài chính. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, "offshore" thường được sử dụng để mô tả các tài khoản và công ty được thành lập tại các quốc gia có quy định thuế thấp.
