Bản dịch của từ Oily blend trong tiếng Việt

Oily blend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oily blend(Noun)

ˈɔɪli blˈɛnd
ˈwɑɫi ˈbɫɛnd
01

Một hỗn hợp các loại dầu hoặc chất béo thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.

A mixture of oils or fatty substances often used in cooking or cosmetics

Ví dụ
02

Sự kết hợp của các loại dầu khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh các công thức hoặc công thức chế biến.

A combination of different oils particularly in the context of formulations or recipes

Ví dụ
03

Một sự kết hợp các sản phẩm dầu mỏ có thể phục vụ cho nhiều mục đích công nghiệp khác nhau.

An amalgamation of oil products that may serve various industrial purposes

Ví dụ