Bản dịch của từ Oily blend trong tiếng Việt
Oily blend
Noun [U/C]

Oily blend(Noun)
ˈɔɪli blˈɛnd
ˈwɑɫi ˈbɫɛnd
Ví dụ
02
Sự kết hợp của các loại dầu khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh các công thức hoặc công thức chế biến.
A combination of different oils particularly in the context of formulations or recipes
Ví dụ
03
Một sự kết hợp các sản phẩm dầu mỏ có thể phục vụ cho nhiều mục đích công nghiệp khác nhau.
An amalgamation of oil products that may serve various industrial purposes
Ví dụ
