Bản dịch của từ Old age home trong tiếng Việt
Old age home
Noun [U/C]

Old age home(Noun)
ˈəʊld ˈeɪdʒ hˈəʊm
ˈoʊɫd ˈeɪdʒ ˈhoʊm
Ví dụ
02
Một nơi cung cấp sự chăm sóc và chỗ ở cho người cao tuổi.
A place that provides care and accommodation for elderly people
Ví dụ
03
Một cơ sở được thiết kế để chăm sóc người cao tuổi.
An institution designed for the care of aged individuals
Ví dụ
