Bản dịch của từ Old chap trong tiếng Việt

Old chap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old chap(Noun)

oʊld tʃæp
oʊld tʃæp
01

Một người đàn ông lớn tuổi; thường được gọi với giọng hơi xem thường hoặc thân mật pha chút khinh nhẹ.

An older man; frequently mildly disparaging.

年长的男人,常带有轻蔑的意味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách gọi thân mật, thân thiện dành cho một người đàn ông (không nhất thiết chỉ người già).

Without necessarily connoting age, as a familiar form of address, chiefly to a man.

老兄(对男性的亲昵称呼,不一定指年纪)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh