Bản dịch của từ Older men trong tiếng Việt

Older men

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Older men(Phrase)

ˈəʊldɐ mˈɛn
ˈoʊɫdɝ ˈmɛn
01

Một người đàn ông trưởng thành ở độ tuổi cao.

An adult male in an advanced age

Ví dụ
02

Một người đàn ông lớn tuổi hơn một người hoặc một nhóm người khác.

A man who is older than another person or group of people

Ví dụ
03

Thường thì những người đàn ông có nhiều kinh nghiệm sống hơn do tuổi tác của họ.

Typically men who have more life experience due to their age

Ví dụ