Bản dịch của từ Older men trong tiếng Việt
Older men
Phrase

Older men(Phrase)
ˈəʊldɐ mˈɛn
ˈoʊɫdɝ ˈmɛn
Ví dụ
03
Thường thì những người đàn ông có nhiều kinh nghiệm sống hơn do tuổi tác của họ.
Typically men who have more life experience due to their age
Ví dụ
