Bản dịch của từ Omphalos trong tiếng Việt

Omphalos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omphalos(Noun)

ˈɑmfələs
ˈɑmfələs
01

Một phiến đá hình nón ở Hy Lạp cổ đại (điển hình là ở Delphi) được coi là “rốn” của trái đất; có ý nghĩa tôn giáo và biểu tượng.

In ancient Greece a conical stone especially that at Delphi representing the navel of the earth.

Ví dụ
02

Từ “omphalos” chỉ điểm trung tâm hoặc tâm điểm của một thứ gì đó — nơi quan trọng nhất, chỗ tụ hội hoặc điểm xoáy tập trung xung quanh đó mọi thứ liên quan hoặc quay quanh.

The centre or hub of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ