Bản dịch của từ On another note trong tiếng Việt
On another note
Phrase

On another note(Phrase)
ˈɒn ˈænəðɐ nˈəʊt
ˈɑn ˈænəðɝ ˈnoʊt
01
Để chỉ ra sự chuyển hướng sang một góc nhìn khác về vấn đề đang được thảo luận
To indicate a shift to a different perspective on a matter being discussed
Ví dụ
03
Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề hoặc điểm mới trong cuộc trò chuyện
Used to introduce a new topic or point in a conversation
Ví dụ
