Bản dịch của từ On-site gatherings trong tiếng Việt

On-site gatherings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-site gatherings(Phrase)

ˈɒnsaɪt ɡˈeɪðərɪŋz
ˈɑnˈsaɪt ˈɡæðɝɪŋz
01

Các sự kiện được tổ chức tại nơi làm việc hoặc tại một địa điểm cụ thể liên quan đến chủ đề.

Events held at the place of work or in a specified location pertinent to the subject

Ví dụ
02

Các cuộc họp diễn ra tại một địa điểm vật lý thay vì từ xa hoặc trực tuyến.

Meetings that occur at a physical location rather than remotely or online

Ví dụ
03

Các buổi gặp gỡ nơi người tham gia gặp mặt trực tiếp

Gatherings where participants meet facetoface

Ví dụ