Bản dịch của từ On the job training trong tiếng Việt

On the job training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the job training(Noun)

ˈɑn ðə dʒˈɑb tɹˈeɪnɨŋ
ˈɑn ðə dʒˈɑb tɹˈeɪnɨŋ
01

Một loại hình đào tạo diễn ra tại nơi làm việc trong khi ai đó đang thực hiện công việc của họ.

A type of training that occurs in the workplace while someone is performing their job.

在职培训 - 指员工在实际工作岗位上接受的训练或教育

Ví dụ
02

Đào tạo thực hành cho nhân viên liên quan đến việc trực tiếp làm việc trên các nhiệm vụ liên quan đến công việc của họ.

Practical training for employees that involves directly working on tasks relevant to their job.

在职培训 - 指员工通过实际工作任务进行实践学习的培训方式

Ví dụ
03

Đào tạo được cung cấp cho nhân viên mới để giúp họ học các kỹ năng và nhiệm vụ cụ thể cần thiết cho công việc của mình.

Training provided to new employees to help them learn specific skills and tasks required for their job.

在职培训 - 为新员工提供的,帮助他们学习完成工作所需的特定技能和任务的培训

Ví dụ