Bản dịch của từ One finger trong tiếng Việt

One finger

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One finger(Phrase)

wˈɐn fˈɪŋɡɐ
ˈwən ˈfɪŋɝ
01

Một phương pháp đếm hoặc biểu thị số bằng cách sử dụng một ngón tay duy nhất

A method of counting or indicating a number using a finger.

用手指来数数或指示一个数字的办法。

Ví dụ
02

Một cử chỉ nhằm nhấn mạnh ý hoặc chỉ hướng đi

A gesture used to emphasize a point or indicate a direction.

用手势来强调重点或指示方向

Ví dụ
03

Thuật ngữ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ một ngón của bàn tay.

It's a term that's used in many contexts to refer to a finger.

在不同语境中用来指手指中的一个数字的术语

Ví dụ