Bản dịch của từ One finger trong tiếng Việt
One finger
Phrase

One finger(Phrase)
wˈɐn fˈɪŋɡɐ
ˈwən ˈfɪŋɝ
01
Một phương pháp đếm hoặc biểu thị số bằng cách sử dụng một ngón tay duy nhất
A method of counting or indicating a number using a finger.
用手指来数数或指示一个数字的办法。
Ví dụ
Ví dụ
