Bản dịch của từ One-off sales trong tiếng Việt

One-off sales

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-off sales(Noun)

wˈəʊnɒf sˈeɪlz
ˈwənɔf ˈseɪɫz
01

Một sự kiện hoặc hiện tượng độc nhất, không nằm trong chuỗi sự kiện thường lệ.

An event or occurrence that is unique and not part of a regular series

Ví dụ
02

Một giao dịch chỉ xảy ra một lần, thường liên quan đến sự khan hiếm.

A transaction that occurs only once typically involving limited availability

Ví dụ
03

Một giao dịch bán một sản phẩm hoặc dịch vụ đơn lẻ không có ý định lặp lại.

A sale of a single product or service that is not intended to be repeated

Ví dụ