Bản dịch của từ One-track mind trong tiếng Việt

One-track mind

Verb Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-track mind(Verb)

wn tɹæk
wn tɹæk
01

Chỉ chú ý hoặc giới hạn suy nghĩ, hành động vào một hướng duy nhất; chỉ nghĩ, làm điều gì đó một cách cố định, không mở lòng với ý tưởng khác.

Restrict or confine to a single track.

只关注单一方向

Ví dụ

One-track mind(Phrase)

wn tɹæk
wn tɹæk
01

Thói quen suy nghĩ hoặc cách nghĩ cố định, chỉ chú tâm vào một ý tưởng hay mục tiêu duy nhất và khó thay đổi hoặc mở rộng sang hướng khác.

A habit or way of thinking that is fixed and unlikely to change.

固执的思维方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

One-track mind(Adjective)

wn tɹæk
wn tɹæk
01

Chỉ nghĩ đến hoặc chỉ quan tâm đến đúng một thứ duy nhất; suy nghĩ hoặc quan tâm một chiều, thiếu sự đa dạng về ý tưởng hoặc sở thích.

Having or pursuing only one line of thought or interest.

只关注一个想法或兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh