Bản dịch của từ Online registration trong tiếng Việt
Online registration
Noun [U/C]

Online registration(Noun)
ˈɔnlˌaɪn ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
ˈɔnlˌaɪn ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
01
Quá trình đăng ký hoặc đăng nhập tham gia một dịch vụ hoặc sự kiện qua Internet.
Registering or signing up for a service or event online.
在网上注册或报名某项服务或活动的过程
Ví dụ
Ví dụ
03
Hệ thống cho phép cá nhân đăng ký bằng hình thức điện tử thay vì phải điền vào các mẫu giấy.
A system that allows individuals to register electronically instead of using paper forms.
一个系统允许个人在线注册,而不用填写纸质表格。
Ví dụ
