Bản dịch của từ Open field trong tiếng Việt
Open field
Noun [U/C]

Open field(Noun)
ˈəʊpən fˈiːld
ˈoʊpən ˈfiɫd
Ví dụ
02
Một khu vực mở hoặc miền cho các hoạt động nhất định như thể thao hoặc nông nghiệp.
An open area or domain for certain activities such as sports or agriculture
Ví dụ
