Bản dịch của từ Open market dealer trong tiếng Việt
Open market dealer
Phrase

Open market dealer(Phrase)
ˈəʊpən mˈɑːkɪt dˈiːlɐ
ˈoʊpən ˈmɑrkɪt ˈdiɫɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc doanh nghiệp hoạt động trên thị trường tự do cung cấp tính thanh khoản.
An individual or firm that operates in an open market providing liquidity
Ví dụ
03
Một nhà buôn trong một loại hàng hóa hoặc tiền tệ cụ thể, tham gia vào các giao dịch tại một thị trường công khai.
A dealer in a specific commodity or currency who engages in transactions in a public marketplace
Ví dụ
