Bản dịch của từ Open market dealer trong tiếng Việt

Open market dealer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open market dealer(Phrase)

ˈəʊpən mˈɑːkɪt dˈiːlɐ
ˈoʊpən ˈmɑrkɪt ˈdiɫɝ
01

Một nhà giao dịch tham gia vào thị trường mở để mua và bán chứng khoán.

A trader who participates in the open market buying and selling securities

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc doanh nghiệp hoạt động trên thị trường tự do cung cấp tính thanh khoản.

An individual or firm that operates in an open market providing liquidity

Ví dụ
03

Một nhà buôn trong một loại hàng hóa hoặc tiền tệ cụ thể, tham gia vào các giao dịch tại một thị trường công khai.

A dealer in a specific commodity or currency who engages in transactions in a public marketplace

Ví dụ