Bản dịch của từ Open up trong tiếng Việt
Open up

Open up(Idiom)
Trở nên cởi mở hơn hoặc thoải mái hơn trong cuộc trò chuyện.
To become more communicative or feel more at ease during conversations
变得更善于交流或者在谈话中更放松一些。
Bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc tiết lộ điều gì đó từng bị giấu kín trước đây
To start a discussion or reveal something that was previously hidden
开始一场讨论或披露之前隐藏的事情。
Nâng cao mức độ hiểu biết hoặc nhận thức của một người
To enhance a person's understanding or awareness
提升一个人的理解或意识水平
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "open up" có nghĩa là mở ra, thường chỉ việc tạo điều kiện hoặc không gian cho sự giao tiếp, khám phá hoặc chia sẻ. Trong tiếng Anh, "open up" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân ở Mỹ. Sự khác biệt về phát âm có thể tồn tại do ngữ điệu vùng miền, nhưng không có sự phân biệt đáng kể về cách viết hay sự sử dụng giữa hai biến thể.
Cụm từ "open up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "open" đến từ tiếng Latinh "apertus", một dạng quá khứ phân từ của động từ "aperire", có nghĩa là "mở". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự chuyển biến từ nghĩa đen là "mở ra" sang nghĩa chuyển, biểu thị việc bộc lộ, chia sẻ cảm xúc hoặc ý tưởng. Ngày nay, "open up" thể hiện sự khởi đầu cho sự tự do giao tiếp, thường liên quan đến việc mở lòng và thấu hiểu trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ "open up" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần diễn đạt ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin mới. Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, "open up" thường được sử dụng khi bàn về sự giao tiếp, sự minh bạch hoặc quá trình tiết lộ thông tin cá nhân. Nó cũng được sử dụng trong các thảo luận tâm lý, khi nói đến việc chia sẻ cảm xúc hoặc trải nghiệm.
Cụm từ "open up" có nghĩa là mở ra, thường chỉ việc tạo điều kiện hoặc không gian cho sự giao tiếp, khám phá hoặc chia sẻ. Trong tiếng Anh, "open up" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân ở Mỹ. Sự khác biệt về phát âm có thể tồn tại do ngữ điệu vùng miền, nhưng không có sự phân biệt đáng kể về cách viết hay sự sử dụng giữa hai biến thể.
Cụm từ "open up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "open" đến từ tiếng Latinh "apertus", một dạng quá khứ phân từ của động từ "aperire", có nghĩa là "mở". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự chuyển biến từ nghĩa đen là "mở ra" sang nghĩa chuyển, biểu thị việc bộc lộ, chia sẻ cảm xúc hoặc ý tưởng. Ngày nay, "open up" thể hiện sự khởi đầu cho sự tự do giao tiếp, thường liên quan đến việc mở lòng và thấu hiểu trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ "open up" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần diễn đạt ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin mới. Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, "open up" thường được sử dụng khi bàn về sự giao tiếp, sự minh bạch hoặc quá trình tiết lộ thông tin cá nhân. Nó cũng được sử dụng trong các thảo luận tâm lý, khi nói đến việc chia sẻ cảm xúc hoặc trải nghiệm.
