Bản dịch của từ Open up trong tiếng Việt
Open up

Open up (Idiom)
Để trở nên giao tiếp nhiều hơn hoặc thoải mái hơn trong cuộc trò chuyện.
To become more communicative or relaxed in conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để nâng cao mức độ hiểu biết hoặc nhận thức của một người.
To increase ones level of understanding or awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc tiết lộ một cái gì đó trước đây bị ẩn.
To initiate a discussion or reveal something previously hidden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "open up" có nghĩa là mở ra, thường chỉ việc tạo điều kiện hoặc không gian cho sự giao tiếp, khám phá hoặc chia sẻ. Trong tiếng Anh, "open up" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân ở Mỹ. Sự khác biệt về phát âm có thể tồn tại do ngữ điệu vùng miền, nhưng không có sự phân biệt đáng kể về cách viết hay sự sử dụng giữa hai biến thể.
Cụm từ "open up" có nghĩa là mở ra, thường chỉ việc tạo điều kiện hoặc không gian cho sự giao tiếp, khám phá hoặc chia sẻ. Trong tiếng Anh, "open up" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân ở Mỹ. Sự khác biệt về phát âm có thể tồn tại do ngữ điệu vùng miền, nhưng không có sự phân biệt đáng kể về cách viết hay sự sử dụng giữa hai biến thể.
