Anh - Việt

Bản dịch của từ Openings trong tiếng Việt

openings

Noun

openings (Noun)

/ˈəʊpənɪŋz/
/ˈoʊpənɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Một vị trí hoặc cơ hội việc làm hay thăng tiến

A position or opportunity for employment or advancement

Ví dụ
Năm 2025, nhân viên công tác xã hội tìm thấy các vị trí tuyển dụng mới tại Trung tâm Cộng đồng Maya.In 2025, social workers found new openings at Maya Community Center.
Báo cáo năm 2024 cho thấy vùng nông thôn Ohio không có vị trí tuyển dụng nào cho cố vấn thanh thiếu niên.The 2024 report shows no openings for youth counselors in rural Ohio.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động tạo ra một lỗ hổng hoặc cửa sổ.

The act of making an opening an aperture

Ví dụ
Năm 2024, Maya ủng hộ việc mở lối cho xe lăn tại các trung tâm cộng đồng Chicago.In 2024, Maya supported openings for wheelchair ramps at Chicago community centers.
Hội đồng bác bỏ việc tạo lỗ trên tường nơi tạm trú vì chúng làm giảm an toàn.The council rejected openings in shelter walls because they weakened safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khoảng trống hoặc lỗ trong một vật gì đó, đặc biệt dùng làm lối vào.

A gap or hole in something especially for an entry

Ví dụ
Khảo sát của Maya phát hiện ba lối mở rộng để đi vào nơi trú ẩn mới ở Detroit.Maya's survey found three wide openings for entry at Detroit's new shelter.
Nơi trú ẩn cũ không có lối mở an toàn để vào trong mùa đông ở Chicago.The old shelter has no safe openings for entry during Chicago's winter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh