Bản dịch của từ Operation team trong tiếng Việt
Operation team
Noun [U/C]

Operation team(Noun)
ˌɒpərˈeɪʃən tˈiːm
ˌɑpɝˈeɪʃən ˈtim
01
Nỗ lực phối hợp giữa mọi người nhằm nâng cao hiệu quả và hiệu suất trong các công việc hàng ngày.
Human efforts to boost efficiency and effectiveness in operational tasks.
人们共同努力以提升工作效率和效果
Ví dụ
Ví dụ
