Bản dịch của từ Optic lens trong tiếng Việt

Optic lens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Optic lens(Noun)

ˈɒptɪk lˈɛnz
ˈɑptɪk ˈɫɛnz
01

Một ống kính được sử dụng trong các thiết bị quang học để cải thiện thị lực hoặc ghi lại hình ảnh.

A lens used in optical instruments to improve vision or capture images

Ví dụ
02

Một hình dạng bằng thủy tinh hoặc nhựa có khả năng bẻ cong các tia sáng để tạo thành hình ảnh.

A glass or plastic shape that bends light rays to form an image

Ví dụ
03

Một thành phần quang học trong suốt có khả năng khúc xạ ánh sáng và được sử dụng để hội tụ hoặc phân tán các chùm sáng.

A transparent optical element that refracts light and is used to focus or disperse light beams

Ví dụ