Bản dịch của từ Optional statement trong tiếng Việt
Optional statement
Noun [U/C]

Optional statement(Noun)
ˈɒpʃənəl stˈeɪtmənt
ˈɑpʃənəɫ ˈsteɪtmənt
01
Một tuyên bố hoặc nhận xét không bắt buộc, có thể được bao gồm hoặc bỏ qua.
A declaration or remark that is not mandatory it can be included or omitted
Ví dụ
02
Trong lập trình, một câu lệnh có thể được thực thi dựa trên các điều kiện nhất định nhưng không phải là yếu tố thiết yếu để chương trình hoạt động.
In programming a statement that can be executed based on certain conditions but is not essential for the program to function
Ví dụ
03
Một tuyên bố hoặc thông tin nào đó được phép nhưng không bắt buộc trong một ngữ cảnh nhất định.
A statement or piece of information that is allowed but not required in a given context
Ví dụ
