Bản dịch của từ Oral defense trong tiếng Việt

Oral defense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oral defense(Noun)

ˈɔːrəl dɪfˈɛns
ˈɔrəɫ dɪˈfɛns
01

Một bài trình bày chính thức về luận án hoặc luận văn trước một hội đồng.

A formal presentation of a thesis or dissertation before a committee

Ví dụ
02

Một cuộc khảo sát về kiến thức và sự hiểu biết của ứng viên về môn học của họ.

An examination of a candidates knowledge and understanding of their subject

Ví dụ
03

Quá trình mà một ứng viên bảo vệ công trình học thuật và nghiên cứu của họ

The process by which a candidate defends their academic work and research

Ví dụ