orchestration
orchestration (Noun)
Nghĩa 01
Hành động lập kế hoạch hoặc phối hợp các thành phần của một tình huống để đạt được hiệu quả mong muốn, thường là một cách kín đáo hoặc có tính toán trước.
The planning or coordination of the elements of a situation to produce a desired effect especially surreptitiously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Việc sắp xếp, phân phối các nhạc phần và hòa âm cho dàn nhạc (đàn dây, kèn, bộ gõ...) để một tác phẩm được biểu diễn bởi dàn nhạc; tức là viết hoặc chuyển soạn nhạc cho dàn nhạc.
The arrangement or scoring of music for orchestral performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "orchestration" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ quá trình sắp xếp và phối khí tác phẩm cho dàn nhạc. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó ám chỉ sự tự động hóa và quản lý quy trình hoạt động của hệ thống hoặc ứng dụng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, như trong âm nhạc hoặc IT.