Bản dịch của từ Orchestration trong tiếng Việt
Orchestration

Orchestration(Noun)
Hành động lập kế hoạch hoặc phối hợp các thành phần của một tình huống để đạt được hiệu quả mong muốn, thường là một cách kín đáo hoặc có tính toán trước.
The planning or coordination of the elements of a situation to produce a desired effect especially surreptitiously.
秘密策划或协调情况的元素以产生期望的效果。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc sắp xếp, phân phối các nhạc phần và hòa âm cho dàn nhạc (đàn dây, kèn, bộ gõ...) để một tác phẩm được biểu diễn bởi dàn nhạc; tức là viết hoặc chuyển soạn nhạc cho dàn nhạc.
The arrangement or scoring of music for orchestral performance.
管弦乐的编排或配乐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "orchestration" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ quá trình sắp xếp và phối khí tác phẩm cho dàn nhạc. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó ám chỉ sự tự động hóa và quản lý quy trình hoạt động của hệ thống hoặc ứng dụng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, như trong âm nhạc hoặc IT.
Từ "orchestration" có nguồn gốc từ tiếng Latin "orchestra", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "orchēstra", có nghĩa là khu vực dành cho nhạc công. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ việc sắp xếp âm nhạc cho một dàn nhạc. Trong thế kỷ 19, "orchestration" được mở rộng để chỉ hành động tổ chức, phối hợp hoặc bố trí các yếu tố khác nhau trong nhiều lĩnh vực, như quản lý hoặc lập kế hoạch, phản ánh tính chất phối hợp và sự hài hòa cần thiết trong các hoạt động.
Từ "orchestration" xuất hiện khá ít trong các bài thi IELTS, với tần suất cao nhất trong phần Nghe và Viết, liên quan đến các chủ đề nghệ thuật và âm nhạc. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản phân tích nghệ thuật hoặc thảo luận về tác phẩm âm nhạc. Trong ngữ cảnh chung, "orchestration" thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp, tổ chức trong các lĩnh vực như âm nhạc, quản lý dự án hoặc lập kế hoạch sự kiện, nhấn mạnh vai trò của sự sắp xếp và phối hợp để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Họ từ
Thuật ngữ "orchestration" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ quá trình sắp xếp và phối khí tác phẩm cho dàn nhạc. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó ám chỉ sự tự động hóa và quản lý quy trình hoạt động của hệ thống hoặc ứng dụng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, như trong âm nhạc hoặc IT.
Từ "orchestration" có nguồn gốc từ tiếng Latin "orchestra", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "orchēstra", có nghĩa là khu vực dành cho nhạc công. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ việc sắp xếp âm nhạc cho một dàn nhạc. Trong thế kỷ 19, "orchestration" được mở rộng để chỉ hành động tổ chức, phối hợp hoặc bố trí các yếu tố khác nhau trong nhiều lĩnh vực, như quản lý hoặc lập kế hoạch, phản ánh tính chất phối hợp và sự hài hòa cần thiết trong các hoạt động.
Từ "orchestration" xuất hiện khá ít trong các bài thi IELTS, với tần suất cao nhất trong phần Nghe và Viết, liên quan đến các chủ đề nghệ thuật và âm nhạc. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản phân tích nghệ thuật hoặc thảo luận về tác phẩm âm nhạc. Trong ngữ cảnh chung, "orchestration" thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp, tổ chức trong các lĩnh vực như âm nhạc, quản lý dự án hoặc lập kế hoạch sự kiện, nhấn mạnh vai trò của sự sắp xếp và phối hợp để đạt được một mục tiêu cụ thể.
