Bản dịch của từ Order box trong tiếng Việt
Order box
Noun [U/C]

Order box(Noun)
ˈɔːdɐ bˈɒks
ˈɔrdɝ ˈbɑks
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chỉ thị hoặc lệnh để sắp xếp hoặc tổ chức một cái gì đó.
An instruction or command to organize or arrange something
Ví dụ
Order box

Một chỉ thị hoặc lệnh để sắp xếp hoặc tổ chức một cái gì đó.
An instruction or command to organize or arrange something