Bản dịch của từ Order box trong tiếng Việt

Order box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Order box(Noun)

ˈɔːdɐ bˈɒks
ˈɔrdɝ ˈbɑks
01

Một chuỗi cụ thể trong đó các sự kiện hoặc hành động diễn ra.

A specific sequence in which events or actions occur

Ví dụ
02

Một cái container thường được sử dụng để đóng gói hàng hóa, thường có nắp gập để đóng lại.

A container used for packaging items typically with a flaps to close it

Ví dụ
03

Một chỉ thị hoặc lệnh để sắp xếp hoặc tổ chức một cái gì đó.

An instruction or command to organize or arrange something

Ví dụ