Bản dịch của từ Order creation trong tiếng Việt
Order creation
Noun [U/C]

Order creation(Noun)
ˈɔːdɐ kriːˈeɪʃən
ˈɔrdɝ ˈkriʃən
01
Một lệnh hoặc chỉ dẫn có tính chất quyền uy
An authoritative command or instruction
Ví dụ
02
Sự sắp xếp hoặc bố trí của người hoặc vật liên quan đến nhau.
The arrangement or disposition of people or things in relation to each other
Ví dụ
03
Một yêu cầu cụ thể được gửi đến một cá nhân hoặc tổ chức.
A specific request made to a person or organization
Ví dụ
