Bản dịch của từ Orderly objectives trong tiếng Việt

Orderly objectives

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orderly objectives(Noun)

ˈɔːdəli ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈɔrdɝɫi əbˈdʒɛktɪvz
01

Một mục tiêu hoặc định hướng mà con người đang hướng tới.

A goal or purpose towards which one is directed

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn

An aim or desired result

Ví dụ
03

Một điều mà ai đó hy vọng có thể đạt được

Something that one hopes to achieve

Ví dụ

Orderly objectives(Adjective)

ˈɔːdəli ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈɔrdɝɫi əbˈdʒɛktɪvz
01

Một mục tiêu hoặc đích đến mà ai đó hướng tới.

Arranged or organized in a systematic manner

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn

Characterized by order and efficiency

Ví dụ
03

Một điều mà người ta hy vọng sẽ đạt được

Being neat and methodical

Ví dụ