Bản dịch của từ Ordinary day trong tiếng Việt

Ordinary day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordinary day(Phrase)

ˈɔːdɪnəri dˈeɪ
ˈɔrdɪˌnɛri ˈdeɪ
01

Một ngày bình lặng thường được coi là không có gì đặc biệt.

An uneventful day commonly perceived as unremarkable

Ví dụ
02

Một ngày bình thường không có sự kiện đặc biệt hoặc ý nghĩa gì thường được coi là bình thường hoặc theo thói quen.

A day without special events or significance typically considered normal or routine

Ví dụ
03

Một ngày mang nét đặc trưng của những sự việc bình thường hoặc trung bình.

A day characterized by common or average occurrences

Ví dụ