Bản dịch của từ Ordinary day trong tiếng Việt
Ordinary day
Phrase

Ordinary day(Phrase)
ˈɔːdɪnəri dˈeɪ
ˈɔrdɪˌnɛri ˈdeɪ
01
Một ngày bình lặng thường được coi là không có gì đặc biệt.
An uneventful day commonly perceived as unremarkable
Ví dụ
Ví dụ
Ordinary day

Một ngày bình lặng thường được coi là không có gì đặc biệt.
An uneventful day commonly perceived as unremarkable