Bản dịch của từ Ordinary share trong tiếng Việt
Ordinary share

Ordinary share (Noun)
Many people own ordinary shares in companies like Apple and Microsoft.
Nhiều người sở hữu cổ phiếu thường ở các công ty như Apple và Microsoft.
Not everyone understands how ordinary shares work in the stock market.
Không phải ai cũng hiểu cách cổ phiếu thường hoạt động trên thị trường chứng khoán.
Do ordinary shares provide voting rights for company decisions and dividends?
Cổ phiếu thường có cung cấp quyền biểu quyết cho các quyết định công ty và cổ tức không?
Cổ phiếu thường thường có thứ hạng thấp hơn cổ phiếu ưu đãi về quyền yêu cầu tài sản và thu nhập.
Ordinary shares typically rank below preference shares in terms of claims on assets and earnings.
Many investors prefer ordinary shares for higher long-term returns.
Nhiều nhà đầu tư thích cổ phiếu thường để có lợi nhuận lâu dài hơn.
Ordinary shares do not guarantee dividends like preference shares do.
Cổ phiếu thường không đảm bảo cổ tức như cổ phiếu ưu đãi.
Do ordinary shares have voting rights in company decisions?
Cổ phiếu thường có quyền biểu quyết trong các quyết định công ty không?
Trong trường hợp thanh lý, cổ đông thường là những người cuối cùng được trả tiền sau tất cả các chủ nợ và cổ đông ưu đãi.
In the event of liquidation, ordinary shareholders are the last to be paid after all creditors and preference shareholders.
Ordinary shares are common in many companies like Apple and Microsoft.
Cổ phiếu thường rất phổ biến ở nhiều công ty như Apple và Microsoft.
Ordinary shares do not guarantee payment during liquidation events.
Cổ phiếu thường không đảm bảo thanh toán trong các sự kiện thanh lý.
Are ordinary shares risky for investors during economic downturns?
Cổ phiếu thường có rủi ro cho nhà đầu tư trong thời kỳ suy thoái không?