Bản dịch của từ Organization meetings trong tiếng Việt
Organization meetings
Noun [U/C]

Organization meetings(Noun)
ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən mˈiːtɪŋz
ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən ˈmitɪŋz
01
Hành động hoặc quá trình tổ chức hoặc được tổ chức.
The act or process of organizing or being organized
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc hoặc cách sắp xếp các bộ phận tạo thành một thể thống nhất.
A structure or arrangement of parts that form a whole
Ví dụ
