Bản dịch của từ Original fertilizer trong tiếng Việt

Original fertilizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original fertilizer(Noun)

ərˈɪdʒɪnəl fˈɜːtɪlˌaɪzɐ
ɝˈɪdʒənəɫ ˈfɝtəˌɫaɪzɝ
01

Một loại vật liệu tự nhiên hoặc tổng hợp được thêm vào đất nhằm cải thiện độ màu mỡ của nó.

A natural or synthetic material added to soil to enhance its fertility

Ví dụ
02

Một chất được sử dụng để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

A substance used to provide nutrients to plants

Ví dụ
03

Một hợp chất được áp dụng lên đất để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.

A compound that is applied to soil to promote plant growth

Ví dụ