Bản dịch của từ Ornamental counter trong tiếng Việt

Ornamental counter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ornamental counter(Phrase)

ˌɔːnɐmˈɛntəl kˈaʊntɐ
ˌɔrnəˈmɛntəɫ ˈkaʊntɝ
01

Một đặc điểm trang trí thường được sử dụng để làm tăng vẻ đẹp cho một bề mặt hoặc cấu trúc

A decorative element often used to enhance surfaces or structures.

一种装饰性特征,通常用来美化表面或结构的外观

Ví dụ
02

Một chi tiết trang trí trong kiến trúc hoặc nội thất nhằm mục đích về mặt thị giác hoặc thẩm mỹ chứ không phải phục vụ chức năng.

A decorative element in architecture or interior design that serves more for visual or aesthetic purposes than for function.

建筑或家具中的装饰元素,主要起到视觉或审美作用,而非实用功能。

Ví dụ
03

Một loại quầy counter được thiết kế để trông bắt mắt, thường có họa tiết hoặc mẫu mã phức tạp, nghệ thuật.

A type of clock designed to catch the eye, often featuring artistic shapes or intricate patterns.

一种设计得赏心悦目、常融合艺术或繁复图案的计数器。

Ví dụ