Bản dịch của từ Ornamental counter trong tiếng Việt
Ornamental counter
Phrase

Ornamental counter(Phrase)
ˌɔːnɐmˈɛntəl kˈaʊntɐ
ˌɔrnəˈmɛntəɫ ˈkaʊntɝ
Ví dụ
02
Một chi tiết trang trí trong kiến trúc hoặc nội thất nhằm mục đích về mặt thị giác hoặc thẩm mỹ chứ không phải phục vụ chức năng.
A decorative element in architecture or interior design that serves more for visual or aesthetic purposes than for function.
建筑或家具中的装饰元素,主要起到视觉或审美作用,而非实用功能。
Ví dụ
