Bản dịch của từ Ornamental wreath trong tiếng Việt

Ornamental wreath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ornamental wreath(Noun)

ˌɔːnɐmˈɛntəl rˈiːθ
ˌɔrnəˈmɛntəɫ ˈriθ
01

Biểu tượng tượng trưng cho danh dự hoặc chiến thắng, thường làm bằng lá cây.

A symbol representing honor or victory is often made from a branch or foliage.

一种象征荣誉或胜利的标志,通常采用叶子装饰

Ví dụ
02

Một vòng hoặc chiếc vương miện làm từ hoa lá hoặc các vật liệu khác, thường được treo để trang trí

A wreath or crown made from flowers, leaves, or other materials, typically hung as a decorative ornament.

通常用花、叶子或其他材料制作的环状或皇冠状装饰物,常用作装饰悬挂物

Ví dụ
03

Một vòng hoa trang trí bằng hoa, lá hoặc thân cây thường được dùng để trang trí hoặc làm biểu tượng của sự vui mừng, kỷ niệm hoặc tưởng nhớ.

A circular wreath made from flowers, leaves, or branches, typically used for decoration or as a symbol of celebration or remembrance.

Một vòng hoa trang trí hình tròn, thường được làm từ hoa, lá hoặc thân cây, mang ý nghĩa trang trí hoặc tượng trưng cho những dịp kỷ niệm và lễ hội.

Ví dụ