Bản dịch của từ Orphan trong tiếng Việt
Orphan

Orphan (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong in ấn và dàn trang, từ "orphan" chỉ dòng đầu tiên của một đoạn văn bị đặt ở cuối một trang hoặc cột (tách ra khỏi phần còn lại của đoạn ở trang sau), điều này thường được coi là không đẹp hoặc không hợp lý về bố cục.
The first line of a paragraph set as the last line of a page or column considered undesirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Orphan" là một danh từ tiếng Anh chỉ trẻ em không có cha mẹ hoặc người giám hộ, thường do cha mẹ qua đời hoặc bị bỏ rơi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, với âm "or" trong "orphan" thường nghe rõ hơn. Ngữ nghĩa và cách sử dụng của từ này trong văn cảnh xã hội và tâm lý học đều chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, quy định xã hội đối với trẻ em mồ côi.
Họ từ
"Orphan" là một danh từ tiếng Anh chỉ trẻ em không có cha mẹ hoặc người giám hộ, thường do cha mẹ qua đời hoặc bị bỏ rơi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, với âm "or" trong "orphan" thường nghe rõ hơn. Ngữ nghĩa và cách sử dụng của từ này trong văn cảnh xã hội và tâm lý học đều chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, quy định xã hội đối với trẻ em mồ côi.
