Bản dịch của từ Orphan trong tiếng Việt

Orphan

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orphan(Noun)

ˈɔɹfn
ˈɑɹfn
01

Một đứa trẻ mất cả cha lẫn mẹ (cha mẹ đã qua đời).

A child whose parents are dead.

父母去世的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong in ấn và dàn trang, từ "orphan" chỉ dòng đầu tiên của một đoạn văn bị đặt ở cuối một trang hoặc cột (tách ra khỏi phần còn lại của đoạn ở trang sau), điều này thường được coi là không đẹp hoặc không hợp lý về bố cục.

The first line of a paragraph set as the last line of a page or column considered undesirable.

段落首行孤立在页末的行

Ví dụ

Dạng danh từ của Orphan (Noun)

SingularPlural

Orphan

Orphans

Orphan(Verb)

ˈɔɹfn
ˈɑɹfn
01

Làm cho một đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi (tức là khiến cha hoặc mẹ của đứa trẻ mất, làm cho đứa trẻ không còn cha mẹ).

Make a child an orphan.

让孩子失去父母。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ