Bản dịch của từ Orthodox study trong tiếng Việt

Orthodox study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthodox study(Noun)

ˈɔːθədˌɒks stˈʌdi
ˈɔrθəˌdɑks ˈstədi
01

Trong lĩnh vực giáo dục, một chương trình học phù hợp với các phương pháp và thực hành đã được xác lập trong một ngành cụ thể

In the context of education, a curriculum follows established methods and practices within a specific field.

在教育领域中,课程指的是遵循特定领域内既定教学方法和实践的课程体系。

Ví dụ
02

Một niềm tin hoặc cách suy nghĩ đã được đa số mọi người chấp nhận là đúng hoặc sự thật

A belief or way of thinking that most people accept as true or correct.

一种信念或一种思维方式,被大多数人认为是正确的或准确的。

Ví dụ
03

Sự tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực hoặc niềm tin truyền thống hoặc đã được công nhận

Adherence to established rules, standards, or traditional beliefs.

遵守传统或既定的规则、准则和信念。

Ví dụ