Bản dịch của từ Other trong tiếng Việt
Other

Other (Adjective)
Khác, người khác, vật khác.
Other, other people, other things.
She prefers to spend time with other friends from her school.
Cô ấy thích dành thời gian với những người bạn khác ở trường của mình.
We should consider other options before making a decision.
Chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định.
He is interested in exploring other cultures and traditions.
Anh ấy thích khám phá các nền văn hóa và truyền thống khác.
Được sử dụng để đề cập đến một lựa chọn hoặc giải pháp thay thế khác.
Used to refer to a different option or alternative.
She chose the other dress for the party.
Cô ấy chọn chiếc váy khác cho bữa tiệc.
He invited his other friends to the gathering.
Anh ấy mời những người bạn khác đến buổi tụ tập.
The other team won the championship.
Đội khác đã giành chiến thắng trong giải vô địch.
Thêm vào; hơn nữa; thêm.
Additional; further; extra.
She invited other friends to the party.
Cô ấy mời bạn bè khác đến buổi tiệc.
He donated other clothes to the charity.
Anh ấy quyên góp quần áo khác cho từ thiện.
The event had other activities besides the main performance.
Sự kiện có các hoạt động khác ngoài buổi biểu diễn chính.
Dạng tính từ của Other (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Other Khác | - | - |
Other (Pronoun)
Khác, người khác, vật khác.
Other, other people, other things.
She invited other friends to the party.
Cô ấy đã mời những người bạn khác đến bữa tiệc.
He prefers other activities besides watching TV.
Anh ấy thích các hoạt động khác ngoài việc xem TV.
I don't know anyone other than Mary at the event.
Tôi không biết ai khác ngoài Mary tại sự kiện này.
Được sử dụng để đề cập đến một người hoặc vật bổ sung.
Used to refer to an additional person or thing.
She invited me and other friends to the party.
Cô ấy đã mời tôi và bạn bè khác đến bữa tiệc.
He talked to me and other participants about the project.
Anh ấy đã nói chuyện với tôi và những người tham gia khác về dự án.
They discussed the plan with other members of the team.
Họ đã thảo luận kế hoạch với những thành viên khác của nhóm.
Other (Noun)
I'll take the red one, you can have the other.
Tôi sẽ lấy cái màu đỏ, bạn có thể lấy cái còn lại.
She has two sisters, one is Mary, the other is Sara.
Cô ấy có hai chị em gái, một là Mary, người kia là Sara.
They discussed various topics, but the other was the most interesting.
Họ thảo luận về nhiều chủ đề, nhưng cái còn lại là thú vị nhất.
Dạng danh từ của Other (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Other | Others |
Họ từ
Từ "other" là một từ định từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "khác" hoặc "nhiều hơn một". Từ này được sử dụng để chỉ những thứ không phải là thứ đang được đề cập. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "other" được sử dụng một cách tương tự và không có sự khác biệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tiếng Anh Anh thường thêm "the" trong cụm "the other" để chỉ ra một cái khác biệt rõ ràng hơn.
Từ "other" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ōþer", bắt nguồn từ nguyên ngữ Proto-Germanic "*anþaraz". Trong tiếng Latin, khái niệm liên quan là "alter". Từ này thể hiện sự khác biệt hoặc tách biệt và thường được sử dụng để chỉ ra một cái khác không phải là cái đã được đề cập. Sự phát triển lịch sử cho thấy "other" đã trở thành từ chỉ những đối tượng nằm ngoài sự chính thống, phản ánh sự đa dạng và phân loại trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "other" là một trong những từ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của nó cao, thường chỉ định sự khác biệt hoặc bổ sung trong quá trình so sánh. Trong bối cảnh khác, "other" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi diễn tả các lựa chọn, nhóm hoặc khái niệm khác nhau. Tính đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng cho thấy sự quan trọng của từ này trong việc cấu trúc ý tưởng và thông tin.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



![Topic Music | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng [Audio]](https://media.zim.vn/643e411f8ad95bf52ef073b6/ielts-speaking-part-1-topic-music.jpg)