Bản dịch của từ Other trong tiếng Việt
Other

Other(Adjective)
Từ 'other' dùng để chỉ người hoặc vật khác, không phải người/vật đã nhắc tới. Nghĩa phổ biến là 'khác', 'người khác', 'vật khác'.
Other, other people, other things.
Dùng để chỉ một lựa chọn khác, cái khác hoặc người/ vật khác (không phải cái đang được nói tới) — tức là một phương án thay thế hoặc cái khác biệt so với hiện tại.
Used to refer to a different option or alternative.
(tính từ) khác; thêm vào; bổ sung — dùng để chỉ cái hoặc người không giống cái đang nhắc tới, hoặc là cái được thêm vào, tiếp theo.
Additional; further; extra.
Dạng tính từ của Other (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Other Khác | - | - |
Other(Pronoun)
Dùng để chỉ những người hoặc vật khác (không phải người/vật đã nhắc đến). Nghĩa phổ biến: “người khác”, “cái khác”, “những thứ khác”.
Other, other people, other things.
Dùng để chỉ một người hoặc vật bổ sung, khác với người hoặc vật đã được nhắc tới trước đó.
Used to refer to an additional person or thing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "other" là một từ định từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "khác" hoặc "nhiều hơn một". Từ này được sử dụng để chỉ những thứ không phải là thứ đang được đề cập. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "other" được sử dụng một cách tương tự và không có sự khác biệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tiếng Anh Anh thường thêm "the" trong cụm "the other" để chỉ ra một cái khác biệt rõ ràng hơn.
Từ "other" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ōþer", bắt nguồn từ nguyên ngữ Proto-Germanic "*anþaraz". Trong tiếng Latin, khái niệm liên quan là "alter". Từ này thể hiện sự khác biệt hoặc tách biệt và thường được sử dụng để chỉ ra một cái khác không phải là cái đã được đề cập. Sự phát triển lịch sử cho thấy "other" đã trở thành từ chỉ những đối tượng nằm ngoài sự chính thống, phản ánh sự đa dạng và phân loại trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "other" là một trong những từ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của nó cao, thường chỉ định sự khác biệt hoặc bổ sung trong quá trình so sánh. Trong bối cảnh khác, "other" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi diễn tả các lựa chọn, nhóm hoặc khái niệm khác nhau. Tính đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng cho thấy sự quan trọng của từ này trong việc cấu trúc ý tưởng và thông tin.
Họ từ
Từ "other" là một từ định từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "khác" hoặc "nhiều hơn một". Từ này được sử dụng để chỉ những thứ không phải là thứ đang được đề cập. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "other" được sử dụng một cách tương tự và không có sự khác biệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tiếng Anh Anh thường thêm "the" trong cụm "the other" để chỉ ra một cái khác biệt rõ ràng hơn.
Từ "other" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ōþer", bắt nguồn từ nguyên ngữ Proto-Germanic "*anþaraz". Trong tiếng Latin, khái niệm liên quan là "alter". Từ này thể hiện sự khác biệt hoặc tách biệt và thường được sử dụng để chỉ ra một cái khác không phải là cái đã được đề cập. Sự phát triển lịch sử cho thấy "other" đã trở thành từ chỉ những đối tượng nằm ngoài sự chính thống, phản ánh sự đa dạng và phân loại trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "other" là một trong những từ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của nó cao, thường chỉ định sự khác biệt hoặc bổ sung trong quá trình so sánh. Trong bối cảnh khác, "other" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi diễn tả các lựa chọn, nhóm hoặc khái niệm khác nhau. Tính đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng cho thấy sự quan trọng của từ này trong việc cấu trúc ý tưởng và thông tin.
