Bản dịch của từ Otherworldly being trong tiếng Việt

Otherworldly being

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otherworldly being(Phrase)

ˈəʊðəwˌɜːldli bˈeɪŋ
ˈoʊðɝˌwɝɫdɫi ˈbiɪŋ
01

Thường dùng để mô tả những sinh vật như ma quỷ, thần linh hoặc linh hồn có khả năng vượt khỏi giới hạn của các quy luật tự nhiên trong thế giới này.

It is commonly used to describe beings like ghosts, spirits, or deities that are not bound by the natural laws of the world.

常用来形容那些不受自然法则限制的生物,比如幽灵、神灵等

Ví dụ
02

Liên quan đến một thế giới hoặc thực tại khác biệt so với thường nhật hoặc tầm thường, thường hàm ý điều gì đó mang tính linh thiên hoặc thiêng liêng.

This pertains to a domain or a presence that stands apart from the ordinary, often implying something illusory or spiritual.

关于一个与普通或平凡不同的领域或存在,通常暗示着一些虚幻或精神层面的东西。

Ví dụ
03

Một sinh vật tồn tại trong một cõi vượt qua thế giới vật chất, thường gắn liền với các chủ đề siêu nhiên hoặc huyền bí.

An entity exists in a realm beyond the physical world, often associated with supernatural or mystical themes.

这个实体存在于超越物质世界的领域中,通常涉及超自然或神秘的主题。

Ví dụ