Bản dịch của từ Otherworldly being trong tiếng Việt
Otherworldly being
Phrase

Otherworldly being(Phrase)
ˈəʊðəwˌɜːldli bˈeɪŋ
ˈoʊðɝˌwɝɫdɫi ˈbiɪŋ
01
Ví dụ
02
Liên quan đến một thế giới hoặc thực tại khác biệt so với thường nhật hoặc tầm thường, thường hàm ý điều gì đó mang tính linh thiên hoặc thiêng liêng.
This pertains to a domain or a presence that stands apart from the ordinary, often implying something illusory or spiritual.
关于一个与普通或平凡不同的领域或存在,通常暗示着一些虚幻或精神层面的东西。
Ví dụ
