Bản dịch của từ Out of stock date trong tiếng Việt
Out of stock date
Phrase

Out of stock date(Phrase)
ˈaʊt ˈɒf stˈɒk dˈeɪt
ˈaʊt ˈɑf ˈstɑk ˈdeɪt
01
Một ngày chỉ ra khi sản phẩm không còn khả dụng để bán.
A date indicating when a product is no longer available for sale
Ví dụ
02
Hạn chót để đặt hàng lại các sản phẩm tạm thời không có sẵn
A deadline for reordering products that are temporarily unavailable
Ví dụ
