Bản dịch của từ Out of stock date trong tiếng Việt

Out of stock date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of stock date(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf stˈɒk dˈeɪt
ˈaʊt ˈɑf ˈstɑk ˈdeɪt
01

Một ngày chỉ ra khi sản phẩm không còn khả dụng để bán.

A date indicating when a product is no longer available for sale

Ví dụ
02

Hạn chót để đặt hàng lại các sản phẩm tạm thời không có sẵn

A deadline for reordering products that are temporarily unavailable

Ví dụ
03

Thời điểm cụ thể khi hàng tồn kho hết.

The specific time when inventory runs out

Ví dụ