Bản dịch của từ Reordering trong tiếng Việt

Reordering

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reordering(Noun)

rɪˈɔːdərɪŋ
riˈɔrdɝɪŋ
01

Quá trình đặt hàng lại

The process of placing orders anew

Ví dụ
02

Hành động thay đổi thứ tự hoặc trình tự của các mục

The act of changing the order or sequence of items

Ví dụ
03

Hành động sắp xếp lại một cái gì đó hoặc theo một cách khác

The action of arranging something again or differently

Ví dụ

Reordering(Verb)

rɪˈɔːdərɪŋ
riˈɔrdɝɪŋ
01

Quá trình đặt hàng lại

To organize again in a different order

Ví dụ
02

Hành động sắp xếp lại một cái gì đó hoặc theo một cách khác

To arrange again or differently

Ví dụ
03

Hành động thay đổi thứ tự hoặc trình tự của các mục

To place a new order for goods or supplies

Ví dụ